phước lành

phước lành

Sức khỏe là một phước lành quý giá.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ân huệ tốt lành từ thần linh hoặc đấng tối cao: "phước lành" chỉ những điều may mắn, tốt đẹp một người nhận được do sự ban phước từ thần linh, Chúa, hoặc các đấng siêu nhiên, thường mang tính thiêng liêng tích cực.
    • Điều tốt đẹp trong đời sống: "phước lành" cũng được dùng để chỉ những điều thuận lợi, hạnh phúc, hoặc sự bảo hộ con người được nhờ đức hạnh hoặc may mắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình họ luôn cầu xin phước lành từ trời. (Họ mong nhận được ân huệ tốt lành từ thần linh.)
    • Sức khỏe bình an những phước lành quý giá. (Sức khỏe bình an những điều tốt đẹp đáng trân trọng.)
    • Nhận được phước lành của cha mẹ niềm vui lớn. (Sự chúc phúc từ cha mẹ mang lại niềm hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phước lành thiêng liêng": ân huệ từ cõi tâm linh, thường gắn với tôn giáo.

    • Người tu hành sống nhờ phước lành thiêng liêng. (Người tu hành dựa vào ân huệ từ đấng tối cao.)
  • "phước lành dồi dào": nhiều điều tốt đẹp, may mắn liên tiếp.

    • Mùa màng bội thu phước lành dồi dào cho nông dân. (Vụ mùa tốt tươi điều may mắn lớn cho người nông dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Phước (danh từ): điều may mắn, tốt lành nói chung, không nhất thiết mang tính tôn giáo.

    • Làm việc thiện để tích phước. (Làm việc tốt để góp nhặt may mắn.)
  • Lành (tính từ): tốt đẹp, không hại (thường dùng kết hợp với "phước" để nhấn mạnh).

    • Điều lành thì nên làm. (Việc tốt đẹp cần thực hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Ân phúc: ân huệ tốt lành từ đấng tối cao.
  • Ân huệ: điều tốt đẹp được ban cho.
  • Phúc đức: phước lành nhờ đức hạnh.
Thành ngữ liên quan
  • Phước lành như mưa: nhiều điều tốt đẹp đến dồi dào.
    • Sau cơn khó khăn, phước lành như mưa đổ xuống. (Những điều tốt đẹp đến liên tục sau thử thách.)